142
L17un #Lun
TFT hạng #3462
405
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
34 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:54 - B:48
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc I
65 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
4
7
6
5
3
7
1
8
1
4
7
7
8
5
1
2
7
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Kindred



Kindred
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 5s
9ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Rhaast
Karma



Aurelion Sol



Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser

Illaoi



Karma



Nunu & Willump



Blitzcrank



Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma



Jhin
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 59s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pantheon
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gragas
Pantheon
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 1s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast

Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus


Nami



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi


Nunu & Willump



Sona

Shen



Graves


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 19s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 45s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Meepsie
Ornn
Rammus



Corki



Robot



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen



Jax


Fizz



Kai'Sa



Ornn



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Zoe
Meepsie
Illaoi



Nunu & Willump


LeBlanc



Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 31s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Tahm Kench
Bard
Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc



Sona



Bia & Bayin



















































