191
Kokerspanijel #RU1
TFT hạng #3687
-308
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
13 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:141 - B:151
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.53
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
46.15%6 T - B 7
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
7
2
5
6
1
4
5
5
8
3
5
1
5
4
8
3
3
3
5
3
8
8
6
1
7
6
5
1
Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 21s
4g trước
Xếp Hạng
Nasus
Akali


Gwen
Maokai



Samira

Ornn



Nami

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 13s
4g trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar

Gwen



Meepsie

Fizz
Rammus

Corki


Bard
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 56s
5g trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy

Veigar
Gnar

Meepsie



Aurora



Fizz

Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 10s
6g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Kai'Sa

Samira



Ornn



Nami

Riven
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Illaoi



Aurora


Maokai



Diana



Kindred



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Mordekaiser
Kai'Sa
Samira



Ornn



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali



Pantheon
Maokai



Urgot

Ornn



Rammus

Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Mordekaiser
Illaoi
Samira



Ornn



Nunu & Willump
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar

Jinx



Illaoi
Aurora

Maokai



Rhaast



Kindred



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Gwen
Milio


Pantheon
Ornn



Riven



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
31ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Diana



LeBlanc



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath

Zoe
Mordekaiser
Kai'Sa

Diana


Karma



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath
Zoe



Mordekaiser
Maokai



Diana



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Mordekaiser

Illaoi



Aurora

Kai'Sa


Karma



Nunu & Willump
Fiora


Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Leona


Cho'Gath
Zoe
Mordekaiser
Maokai



Diana



Kindred


Morgana
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona

Cho'Gath
Rek'Sai
Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma


Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax


Lulu
Nunu & Willump

Riven
Morgana
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma



Riven



Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Gwen

Jax



Samira



Ornn



Lulu



Corki
Nunu & Willump
Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Pyke
Gragas
Maokai



Urgot
Corki

Kindred



Tahm Kench
































