11
EUAntidote #RU1
TFT hạng #18391
-113
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
26 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 12
[57%]
Hạng trung bình
4.18
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
75.00%9 T - B 3
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
6
7
2
2
2
5
5
4
6
5
5
3
2
3
4
4
6
3
2
3
6
6
7
2
3
3
4
Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Rakan

Xayah


Ornn



Hecarim



Alistar

Ezreal



Azir
Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Kayle



Chim Mẹ
Rakan
Diana
Người Đá



Hecarim



Varus
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Bụi Gai Đỏ



Quái Đá Krug



Sỏi



Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Cóc Thành Tinh
Alistar
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
7ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 43s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Ornn



LeBlanc
Fiddlesticks
Hecarim

Xayah
Ezreal



Gnar



Alistar
Soraka



Kennen
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
7ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 25s
7ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Yorick
Master Yi
Nidalee


Yunara
Vi



Gnar
Sett



Sivir
Ashe



Lux



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Hecarim


Ornn



LeBlanc
Alistar
Lillia
Ivern


Taric



Draven



Gnar
Alune
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 48s
10ng trước
Xếp Hạng
Ornn



LeBlanc
Xayah



Hecarim

Rakan
Lillia
Alistar
Tristana


Alune


Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia
Fiddlesticks



Ornn
LeBlanc
Ahri
Maokai


Soraka
Gnar
Alune



Hạng Tư
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Ahri



Vi



Sett

Nidalee


Master Yi
Sivir



Ashe



Gnar
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 28s
13ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Ornn



Rakan
Xayah

Hecarim



Alistar
Gnar

Ezreal



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 19s
14ng trước
Xếp Hạng
Sỏi


Cua Kỳ Cục


Mầm Non
Sói Hắc Ám
Chim Mẹ
Quái Đá Krug



Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 30s
14ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc



Ornn



Alistar

Xayah



Hecarim
Ezreal

Gnar


Fiddlesticks
Zyra
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
15ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Vi



Ashe



Lux



Sett



Ahri

Sivir
Gnar
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 45s
16ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Karma
Yorick
Yunara
Vi



Ahri



Master Yi
Ashe



Sivir


Sett


Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Yunara
Karma
Yorick
Master Yi



Ahri



Sett



Lux



Gnar
Ashe

Gnar


Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
41ph 29s
17ng trước
Xếp Hạng
Kobuko



Teemo



Ornn
Tristana
Veigar
Rammus



Alune



Lux
Gnar
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 47s
18ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh
Mầm Non

Quái Đá Krug


Cua Kỳ Cục
Người Đá



Sỏi
Chim Mẹ

Rồng Ngàn Tuổi



Sói Hắc Ám
Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 26s
19ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai


Yorick
Azir



Warwick
Zyra



Taric
Veigar
Lux



Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
43ph 31s
19ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Teemo


Veigar



Kobuko



Tristana
Rammus



Rammus
Fiddlesticks


Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 45s
21ng trước
Xếp Hạng
Sejuani


Kayle



Leona



Varus
Diana



Alune

Aphelios



Amumu



Người Đá
































