238
Death8Watch #RU1
TFT hạng #3850
-463
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
0 ĐNG
63% Tỉ lệ thắng
T:35 - B:21
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
98 ĐNG
86% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:1
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
77.78%7 T - B 2
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
5
7
3
2
4
2
2
7
6
2
5
3
4
2
3
4
2
1
Hạng 5
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 11s
9ng trước
Thường
Talon
Leona



Zoe



Mordekaiser
Illaoi

Lulu
Nunu & Willump
LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
10ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser
Urgot



Aurelion Sol



Robot


Master Yi
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe



Mordekaiser



Illaoi

Viktor
LeBlanc

Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 42s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Fizz
Maokai



Kindred



Riven



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 32s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Meepsie



Mordekaiser
Mordekaiser
Pantheon


Illaoi



Karma
Jhin



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Meepsie

Mordekaiser


Pantheon
Illaoi



Kai'Sa
Karma



Jhin

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
43ph 14s
13ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Milio



Illaoi

Urgot
Nunu & Willump



Riven
Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Jax



Maokai



Kindred



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 40s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Caitlyn
Meepsie



Pantheon

Fizz
Rammus



Corki



Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 49s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Jinx
Zoe



Mordekaiser
Miss Fortune
Rhaast



Shen
Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 48s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Meepsie
Illaoi
LeBlanc



Blitzcrank



Sona
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Meepsie


Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc



Sona

Vex



Shen



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 0s
15ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Urgot



Aurelion Sol


Robot


Master Yi



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 27s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Rek'Sai



Bel'Veth
Maokai
Kindred


Fiora



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 54s
15ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen



Samira



Ornn



Rhaast
Nami
Riven
Xayah


Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Zoe
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
15ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 2s
15ng trước
Thường
Jhin



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 37s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma

Xayah
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi


Kai'Sa
Karma



Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 42s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Karma

Nami
Tahm Kench



Jhin



Sona














































