BosS032#RU1
257
BosS032 #RU1
TFT hạng #18485
378

Loading...

30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
36.36%4 T - B 7
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
8
7
3
5
2
1
8
8
3
7
7
2
6
5
2
8
5
5
6
8
8
5
8
4
4
1
5
8
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
40ph 3s
14g trước
Xếp Hạng
Varus
Rek'Sai
Kha'Zix
Shen
Akali
Rengar
Amumu
Kennen
Draven
Hạng 7
Giai đoạn 4-1
40ph 28s
16g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Veigar
Akali
Elise
Rengar
Hạng 8
Giai đoạn 2-5
39ph 56s
1ng trước
Thường
Rammus
Caitlyn
Caitlyn
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
42ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Teemo
Veigar
LeBlanc
Tristana
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
41ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus
Sejuani
Akali
Leona
Kayle
Shen
Kennen
Amumu
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
40ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Rek'Sai
Ornn
Xayah
LeBlanc
Hecarim
Ezreal
Rengar
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Camille
Elise
Caitlyn
Cassiopeia
Kha'Zix
Fiddlesticks
Morgana
Alune
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
42ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Fiddlesticks
Veigar
Warwick
Rengar
Soraka
Zyra
Azir
Malphite
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Xayah
LeBlanc
Ornn
Rengar
Alistar
Hecarim
Kha'Zix
Draven
Gnar
Ivern
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
39ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Tristana
Quái Đá Krug
Caitlyn
Cua Kỳ Cục
Rengar
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Varus
Akali
Kayle
Leona
Shen
Sejuani
Kha'Zix
Draven
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
42ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ
Sỏi
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Mầm Non
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
40ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona
LeBlanc
Xayah
Ornn
Alistar
Rengar
Hecarim
Alistar
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
41ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Kobuko
Shen
Teemo
Fiddlesticks
Rammus
Lillia
Gnar
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
36ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Quái Đá Krug
Sỏi
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Sói Hắc Ám
Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Giai đoạn 3-6
35ph 13s
12ng trước
Thường
Akali
Varus
Leona
Cóc Thành Tinh
Master Yi
Shen
Kha'Zix
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
42ph 11s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Warwick
Veigar
Cassiopeia
Karma
Azir
Malphite
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
13ng trước
Xếp Hạng
Rengar
Ornn
Xayah
LeBlanc
Alistar
Hecarim
Kha'Zix
Draven
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
41ph 2s
13ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Ornn
Leona
Tristana
Hecarim
Alistar
LeBlanc
Ezreal
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 29s
15ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Teemo
Veigar
Kobuko
Tristana
Kha'Zix
Rammus