257
BosS032 #RU1
TFT hạng #18485
378
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
24 ĐNG
37% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%4 T - B 8
36.36%4 T - B 7
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
8
7
3
5
2
1
8
8
3
7
7
2
6
5
2
8
5
5
6
8
8
5
8
4
4
1
5
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-2
40ph 3s
14g trước
Xếp Hạng
Varus



Rek'Sai

Kha'Zix



Shen
Akali



Rengar


Amumu



Kennen
Draven
Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 4-1
40ph 28s
16g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Veigar
Akali
Elise
Rengar
Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 2-5
39ph 56s
1ng trước
Thường
Rammus
Caitlyn
Caitlyn
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-1
42ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Teemo
Veigar
LeBlanc
Tristana
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus


Sejuani



Akali
Leona

Kayle


Shen
Kennen
Amumu
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Alistar



Rek'Sai

Ornn


Xayah



LeBlanc

Hecarim
Ezreal


Rengar

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Camille


Elise



Caitlyn



Cassiopeia

Kha'Zix


Fiddlesticks
Morgana

Alune
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Fiddlesticks



Veigar


Warwick


Rengar



Soraka


Zyra
Azir



Malphite



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Xayah



LeBlanc


Ornn



Rengar


Alistar
Hecarim
Kha'Zix


Draven


Gnar
Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Tristana



Quái Đá Krug


Caitlyn

Cua Kỳ Cục

Rengar



Người Đá


Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali

Kayle


Leona

Shen

Sejuani
Kha'Zix



Draven



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Sỏi



Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug


Mầm Non

Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Leona

LeBlanc


Xayah



Ornn



Alistar

Rengar



Hecarim
Alistar
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 58s
11ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko


Shen

Teemo



Fiddlesticks
Rammus
Lillia
Gnar


Hạng Nhì
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 7s
11ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non

Quái Đá Krug



Sỏi


Cua Kỳ Cục


Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ



Sói Hắc Ám
Người Đá



Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Thường
12ng trước
Giai đoạn 3-6
35ph 13s
12ng trước
Thường
Akali

Varus


Leona


Cóc Thành Tinh



Master Yi
Shen

Kha'Zix

Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 11s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Warwick



Veigar


Cassiopeia
Karma



Azir



Malphite

Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 7s
13ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Ornn



Xayah

LeBlanc


Alistar

Hecarim

Kha'Zix


Draven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 2s
13ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Ornn



Leona



Tristana



Hecarim



Alistar



LeBlanc



Ezreal


Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 29s
15ng trước
Xếp Hạng
Sejuani
Teemo


Veigar


Kobuko


Tristana



Kha'Zix
Rammus


























