1
Bez Lesnika #ISLND
TFT hạng #1724
17
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
49 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:42 - B:23
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
60.00%6 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
5
2
2
4
6
6
5
4
1
6
6
5
7
3
8
2
3
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
38ph 30s
6g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Xayah



Shen



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Diana



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 59s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa



Karma



Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Morgana
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
23ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 15s
23ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Aatrox

Xayah



Dr. Mundo



Udyr



Sett



Volibear



Braum



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
23ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 47s
23ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle



Zac
Jhin



Kobuko


Darius



Jayce

Neeko



K'Sante



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 2s
23ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai

Lulu



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 2s
23ng trước
Xếp Hạng
Zoe

Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 10s
24ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast


Nami



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 29s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai

Bel'Veth


Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred


Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 1s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon



Gwen



Jax



Rhaast



Riven



Shen


Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate


Talon

Gwen



Jax



Lulu



Rhaast

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Master Yi
Tahm Kench


Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Rhaast

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Kai'Sa



Rhaast


Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Jax
Milio

Pantheon



Maokai


Lulu



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Nami


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath


Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Riven





































































