242
Astik TEU #2772
TFT hạng #18480
-126
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
24 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
54%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 12
[54%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
44.44%4 T - B 5
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
7
4
4
4
4
1
1
7
8
5
7
5
5
4
4
1
7
2
5
4
3
8
3
5
Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
14ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 54s
14ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Mầm Non


Sói Hắc Ám
Sỏi



Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ



Cua Kỳ Cục



Fiddlesticks
Quái Đá Krug



Người Đá



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 0s
14ng trước
Xếp Hạng
Azir



Yorick
Vi

Yunara
Ezreal



Chim Mẹ
Maokai


Soraka

Ivern
Amumu
Hạng 7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
14ng trước
Giai đoạn 5-3
41ph 24s
14ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Yorick
Karma
Yunara
Master Yi



Sett


Ahri


Quái Đá Krug
Cassiopeia
Ashe



Ivern
Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
14ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 29s
14ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Mầm Non



Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh



Quái Đá Krug



Sói Hắc Ám



Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi

Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
14ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 0s
14ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn



Camille
Cassiopeia
Elise



Fiddlesticks
Người Đá

Morgana


Ahri


Ivern


Ashe
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 28s
15ng trước
Xếp Hạng
Diana
Warwick



Camille
Akali
Sói Hắc Ám



Bụi Gai Đỏ



Taric

Người Đá
Alune



Aphelios
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 33s
15ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Hecarim


Ornn
Rammus
Fiddlesticks
LeBlanc



Lillia
Shen
Gnar


Alune



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 52s
17ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Kobuko
Quái Đá Krug
Tristana



Teemo
Veigar

Rammus


Sett
Draven



Gnar



Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 1s
17ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Mầm Non
Cóc Thành Tinh



Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục
Người Đá



Quái Đá Krug
Chim Mẹ

Bụi Gai Đỏ

Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 44s
19ng trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Warwick



Vi



Sivir


Bụi Gai Đỏ



Diana
Ashe


Tristana
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 14s
19ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim


Alistar
LeBlanc

Xayah
Alune



Taric

Gnar

Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 25s
21ng trước
Xếp Hạng
Tristana



Rakan
Mầm Non
Malphite



Caitlyn
Sivir

Gnar
Rammus
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-2
41ph 13s
24ng trước
Xếp Hạng
Sejuani



Kayle



Shen
Leona



Lillia



Rammus
Chim Mẹ
Aphelios

Hạng 5
Thường
24ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 14s
24ng trước
Thường
Kobuko
Quái Đá Krug



Sett



Yunara
Yorick
Karma
Master Yi
Draven



Rek'Sai
Hạng Tư
Thường
24ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 20s
24ng trước
Thường
Kog'Maw

Quái Đá Krug



Sỏi



Cua Kỳ Cục
Morgana


Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Hạng 5
Thường
24ng trước
Giai đoạn 5-5
42ph 16s
24ng trước
Thường
Xayah
Sejuani



Chim Mẹ
Kayle



Diana


Draven



Leona

Aphelios

Hạng Tư
Thường
24ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 0s
24ng trước
Thường
Diana



Warwick
Ivern

Bụi Gai Đỏ



Sett

Gnar
Aphelios



Alune



Ezreal
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 19s
28ng trước
Xếp Hạng
LeBlanc
Xayah



Ornn
Alistar

Hecarim

Chim Mẹ

Ezreal
Gnar



Aphelios

Ivern



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 49s
28ng trước
Xếp Hạng
Xayah



Lux



Taric



Rakan
Diana
Lillia
Tristana
Hecarim
Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 13s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona
Rammus



Kog'Maw



Ornn
Teemo



Shen
Morgana



Người Đá
Lillia
Sỏi






























