245
чжань #RU1
TFT hạng #15
3
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
510 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:142 - B:111
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
67%
Tỷ lệ Top 4
20 T - B 10
[67%]
Hạng trung bình
3.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.08%19 T - B 7
73.08%19 T - B 7
72.00%18 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
3
2
8
4
1
1
3
5
2
2
4
8
6
8
1
5
3
5
1
2
5
1
2
8
2
8
4
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 53s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 2s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 43s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon



Maokai
Lulu



Rhaast
Nunu & Willump



Xayah
Hạng 8
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 4-5
34ph 27s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-5
33ph 51s
11g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 27s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Pyke
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot


Ornn



Rhaast



Kindred


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Aurelion Sol



Nunu & Willump


Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin

Blitzcrank

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex

Shen
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax

Maokai

Samira
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Blitzcrank

































