ШОН1#RU1
165
ШОН1 #RU1
TFT hạng #179
-80

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
41.67%5 T - B 7
45.45%5 T - B 6
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
6
2
8
7
5
7
8
8
8
7
2
2
4
7
1
1
8
2
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
33ph 27s
28ph trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Caitlyn
Ezreal
Lissandra
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
38ph 31s
1g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 17s
6g trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Blitzcrank
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
17g trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Karma
Robot
Bard
Jhin
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 59s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 20s
19g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Graves
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
33ph 36s
23g trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Maokai
Rammus
Corki
Bard
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 3-5
36ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Ornn
Diana
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
32ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Milio
Pantheon
Samira
Rhaast
Corki
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx
Maokai
Rhaast
Rammus
Kindred
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
31ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
37ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-1
31ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Graves