438
Фува с дронами #UA1
TFT hạng #394
-19
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
19 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:60 - B:42
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%10 T - B 8
56.25%9 T - B 7
56.25%9 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
3
3
2
1
3
6
2
5
5
4
1
6
2
2
3
2
6
5
2
8
3
7
6
5
4
3
6
7
Hạng Nhất
Thường
15g trước
Giai đoạn 6-2
38ph 32s
15g trước
Thường
Varus
Akali

Rengar



Ivern



Vi
Nidalee



Amumu



Kennen


Sivir



Hạng Nhì
Thường
20g trước
Giai đoạn 6-5
41ph 2s
20g trước
Thường
Leona
Soraka



Rammus



Ezreal



Shen
Fiddlesticks


Lillia
Ornn
Azir
Hạng Nhì
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 0s
1ng trước
Thường
Camille
Akali
Warwick
Bụi Gai Đỏ



Malphite



Sói Hắc Ám



Diana



Người Đá


Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Leona
Rammus



Shen
Fiddlesticks
Lillia


Alune



Diana
Hạng 8
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 5s
1ng trước
Thường
Kayle

Sejuani
Cóc Thành Tinh



Sỏi
Teemo



Leona
Cua Kỳ Cục



Hạng 7
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 50s
2ng trước
Thường
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh



Kog'Maw
Vi
Amumu



Người Đá
Nidalee



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-1
41ph 56s
3ng trước
Xếp Hạng
Karma
Rengar
Rengar
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
43ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Vi


Sivir



Caitlyn
Yorick
Cua Kỳ Cục
Amumu



Zyra



Ashe
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 4s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona

Cassiopeia



Rammus



Fiddlesticks



Shen
Lillia



Ornn
Malphite
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Ornn



Leona
Fiddlesticks



Rammus



Shen
Lillia



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Ornn
Fiddlesticks



Leona
Rammus



Shen



Lillia


Morgana

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Akali
Cua Kỳ Cục



Vi



Kog'Maw
Người Đá



Nidalee



Amumu
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali

Cua Kỳ Cục
Kog'Maw
Cóc Thành Tinh



Nidalee



Vi



Alistar
Người Đá



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Morgana



Ivern

Maokai



Kennen

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Ornn
Xayah



Alistar



Hecarim



LeBlanc

Soraka

Ezreal



Aphelios
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Người Đá



Quái Đá Krug
Mầm Non
Rek'Sai
Kog'Maw
Nidalee



Malphite


Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai
Kobuko
Fiddlesticks



Rammus



Teemo


Gnar
Sett
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 31s
7ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Diana


Ornn
Fiddlesticks
Hecarim



Soraka



Ezreal

Alune
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
43ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Diana
Kog'Maw

Vi
Sivir
Amumu
Varus
Nidalee



Người Đá



Aphelios



Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Nidalee


Quái Đá Krug
Người Đá
Sivir


Kog'Maw

Malphite


































