1
Печенюxа #RU1
TFT hạng #1589
314
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
69 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:109 - B:108
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
43%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 17
[43%]
Hạng trung bình
4.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%11 T - B 11
50.00%9 T - B 9
52.94%9 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
5
8
2
5
5
2
6
6
4
8
4
6
8
3
5
1
8
4
7
3
8
3
8
4
8
2
5
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 48s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx



Maokai
Kindred
Master Yi

Nunu & Willump



Tahm Kench


Fiora



Blitzcrank
Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-5
34ph 0s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Samira
Ornn

Lulu



Nunu & Willump



Xayah


Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 9s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Samira



Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 12s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Bel'Veth
Gragas



Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Riven



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 46s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 33s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Maokai
Master Yi



Nunu & Willump


Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Sona



Shen
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 17s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Master Yi

Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Sona
Vex



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 54s
9g trước
Xếp Hạng
Teemo
Meepsie



Illaoi



Master Yi



Nami



Nunu & Willump



LeBlanc



Fiora



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 53s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Gragas
Pantheon

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
10g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Jax


Illaoi
Maokai



Lulu
Nunu & Willump


Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
11g trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Akali
Jax



Maokai
Lulu


Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 32s
12g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser
Pantheon


Ornn
Nami



Nunu & Willump
Blitzcrank
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-1
36ph 13s
12g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Diana



Kindred



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 3s
14g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jinx



Miss Fortune
Maokai


Diana



Kindred



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Jinx


Illaoi
Urgot
Kindred
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora
Sona


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen
Pantheon



Samira
Ornn



Nami



Tahm Kench



Blitzcrank



Sona
Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Miss Fortune
Kindred
Master Yi
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Sona

Shen



Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Miss Fortune
Rammus

Kindred



Master Yi



Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Sona


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi
Aurora



Maokai



Urgot
Robot
Master Yi



Nunu & Willump


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Jax



Mordekaiser
Pantheon



Miss Fortune



Lulu



Nunu & Willump
Tahm Kench




























