788
true scoundrel #poo
TFT hạng #1037
49
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
83 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:54 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
50.00%5 T - B 5
40.00%4 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
2
4
7
8
1
6
2
4
6
5
5
5
3
2
7
5
8
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
7g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Karma


Robot



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 10s
8g trước
Xếp Hạng
Jax
Rhaast

Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Morgana
Jhin


Blitzcrank
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
9g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred

Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Maokai
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona



Shen
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Nunu & Willump
Jhin



Blitzcrank

Sona


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Morgana
Bard



Blitzcrank



Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Maokai

Rhaast
Kindred



Xayah



Tahm Kench



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Sona
Shen


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Poppy
Jax
Milio
Rammus



Corki



Robot
Riven
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Akali
Rhaast
Morgana



Fiora


Blitzcrank


Shen
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Diana



Rhaast



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Bard
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser
Kai'Sa
Urgot

Karma


Nunu & Willump
Tahm Kench



Fiora



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven



Tahm Kench



Blitzcrank

Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 1s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot



Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump


Blitzcrank
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Robot



Nunu & Willump
Fiora

Vex



































