35
tenstuff #OC
TFT hạng #1122
-31
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
56 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:54 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.33
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.16%12 T - B 7
56.25%9 T - B 7
62.50%10 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
2
3
7
8
7
1
8
3
3
2
4
8
4
7
6
3
4
1
8
7
8
4
2
7
3
6
1
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Shen
Cassiopeia



Rengar



Lillia



Fiddlesticks



Rammus
Ivern

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Elise



Diana
Cassiopeia



Người Đá



Hecarim



Morgana


Alune



Taric


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi
Diana
Draven



Nidalee
Alune



Ivern

Maokai



Amumu



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Cua Kỳ Cục



Mầm Non
Quái Đá Krug
Người Đá


Cóc Thành Tinh
Rồng Ngàn Tuổi



Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Sỏi



Mầm Non
Chim Mẹ
Sói Hắc Ám
Cua Kỳ Cục

Người Đá
Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Karma
Sỏi
Quái Đá Krug
Sett



Người Đá

Morgana



Ahri



Taric
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Elise



Người Đá


Diana



Hecarim
Morgana



Ahri

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Azir



Kha'Zix



Ornn
Hecarim



Diana
Fiddlesticks
Ezreal
Aphelios

Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Aphelios


Người Đá


Kog'Maw
Nidalee


Chim Mẹ
Diana
Vi
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Vi
Tristana



Lillia


Rakan
Rammus



Gnar
Ashe
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Caitlyn

Cua Kỳ Cục



Sejuani



Tristana



Vi



Lux

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Sett


Ahri



Hecarim
Morgana


Người Đá



Alune

Quái Đá Krug
Ashe
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Varus
Ashe



Shen
Amumu



Sivir



Kennen

Lillia


Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Vi



Zyra



Kha'Zix
Rek'Sai



Azir


Yunara
Yorick
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 0s
4ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Sivir



Rek'Sai
Kog'Maw
Quái Đá Krug
Nidalee



Malphite



Người Đá

Caitlyn
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Vi



Rengar



Kog'Maw
Quái Đá Krug
Nidalee
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
4ng trước
Thường
Mầm Non
Rek'Sai
Người Đá

Quái Đá Krug
Kog'Maw

Sivir



Malphite



Nidalee



Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Kog'Maw

Vi

Aphelios



Người Đá



Chim Mẹ
Diana


Nidalee



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Rakan
Amumu



Zyra

Vi
Nidalee



Kennen
Lux



Maokai


Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Yorick
Zyra



Sejuani
Cua Kỳ Cục

Vi



Amumu


Sivir



Nidalee




































