swx#OC
85
swx #OC
TFT hạng #550
-14

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
36.36%4 T - B 7
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
1
1
5
2
5
4
6
5
4
8
1
5
6
1
2
6
7
6
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
39ph 10s
7g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
LeBlanc
Leona
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 48s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
9g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
38ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
35ph 42s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Mordekaiser
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Tahm Kench
Bard
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
38ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
37ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus
Morgana
Bard
Jhin
Blitzcrank
Shen
Graves