701
nøT #xdd
TFT hạng #1222
-215
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
36 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:93 - B:82
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
50.00%7 T - B 7
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
5
6
5
2
5
4
4
6
6
1
3
8
1
1
3
6
8
7
Hạng 8
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 4-5
33ph 38s
7g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Rhaast
Nunu & Willump
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
8g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard



Jhin



Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 22s
8g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Akali
Illaoi

Nunu & Willump

Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 52s
9g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn


Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 25s
10g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Pyke

Gragas


Gwen



Milio



Meepsie


Pantheon



Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 7-2
40ph 15s
22g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank


Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 58s
22g trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-3
35ph 50s
23g trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Sona


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor
Rhaast

Karma
Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Robot



Nunu & Willump
Bard



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Jax
Nunu & Willump



Tahm Kench


Morgana



Fiora



Vex



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Milio



Fizz


Maokai

Rammus



Corki



Riven


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 40s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax
Samira



Ornn



Ornn


Nunu & Willump
Xayah

Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 45s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin


Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Viktor

Master Yi

Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai


Urgot


Kindred



Tahm Kench
Fiora
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
30ph 32s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Rhaast



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves










































