1
X1xii2X2 #1235
TFT hạng #198
106
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
63 ĐNG
68% Tỉ lệ thắng
T:71 - B:34
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
68.75%11 T - B 5
64.29%9 T - B 5
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
3
2
1
1
8
6
4
1
8
7
2
3
1
7
1
1
5
5
Hạng Nhì
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
10ng trước
Thường
Cho'Gath



Mordekaiser
Karma
Aurelion Sol



Robot
Robot
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 0s
10ng trước
Thường
Briar


Milio
Mordekaiser
Fizz
Rammus



Corki



Corki



Riven
Bard

Shen
Hạng Ba
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 13s
10ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai
Urgot

Rhaast
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhì
Thường
12ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 27s
12ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Jhin



Blitzcrank



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 30s
12ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth
Pantheon
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 58s
13ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 34s
15ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus
Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 21s
15ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie



Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 59s
15ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor


Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump

Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 14s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot



Tahm Kench


Jhin



Blitzcrank



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 10s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 33s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai



Urgot


Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 20s
26ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana


Hạng Ba
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
27ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 38s
27ng trước
Thường
Bel'Veth

Akali
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 7
Thường
27ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 30s
27ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 27s
27ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana


Hạng Nhất
Thường
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
27ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali



Gragas



Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi
Tahm Kench
Fiora

Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 46s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 37s
27ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali



Gragas
Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench










































