131
Vorpanblade #OC
TFT hạng #1964
-73
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
38 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:59 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
54.55%6 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
1
2
1
8
2
2
5
6
2
5
1
2
4
4
4
7
6
3
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 9s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Ornn



Rhaast
Nunu & Willump


Blitzcrank
Vex



Vex
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 22s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana


Fiora



Blitzcrank
Sona
Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast

Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Karma
Robot



Tahm Kench
Morgana



Fiora



Jhin



Blitzcrank



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 15s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Morgana



Fiora



Blitzcrank

Sona
Vex



Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 28s
8ng trước
Xếp Hạng
Jax
Rammus



Karma

Robot
Nunu & Willump
Xayah
Morgana

Jhin


Hạng Nhì
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 8s
8ng trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard



Shen



Hạng Nhì
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 3s
8ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Diana



Kindred

Sona
Hạng 5
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
9ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Jax
Ornn



Rhaast
Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen

Graves



Hạng 6
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
9ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Illaoi



Fiora


Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Graves


Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 19s
9ng trước
Thường
Fiora



Vex



Shen



Shen
Shen
Shen
Graves



Hạng 5
Thường
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
9ng trước
Thường
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Diana



LeBlanc



Morgana


Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
10ng trước
Thường
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki
Bard


Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 17s
10ng trước
Thường
Poppy
Veigar



Lissandra
Meepsie
Fizz


Rammus



Karma
Robot
Bard

Sona


Hạng Tư
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
10ng trước
Thường
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 22s
10ng trước
Thường
Aatrox
Miss Fortune



Maokai
Urgot

Ornn



Diana



Rhaast
Kindred


Hạng Tư
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 10s
11ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa


Karma



Robot
Xayah
Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 38s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven

Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 50s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex



Shen


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 44s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Urgot

Rhaast



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen






















































