295
SpagootMagee #OC
TFT hạng #1314
339
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
24 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:164 - B:162
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
4 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
58.33%7 T - B 5
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
5
1
1
3
7
8
4
2
6
6
2
1
8
3
8
5
8
4
8
Hạng Nhì
Thường
15g trước
Giai đoạn 6-5
37ph 35s
15g trước
Thường
Briar


Jinx



Illaoi



Aurora


Master Yi


Nunu & Willump



Fiora



Sona



Shen



Graves



Hạng 5
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 15s
1ng trước
Thường
Briar
Talon
Jinx
Illaoi



Aurora


Nunu & Willump


Xayah



Fiora



Blitzcrank



Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 16s
1ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Tahm Kench



Bard
Jhin



Blitzcrank



Graves



Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 35s
2ng trước
Thường
Briar



Jinx


Meepsie



Illaoi



Aurora



Fiora
Blitzcrank
Sona
Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 10s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Milio
Meepsie
Pantheon
Fizz
Rammus
Corki
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Nasus
Rek'Sai



Gwen



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa
Riven

Blitzcrank



Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 46s
3ng trước
Thường
Pyke
Gragas



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi

Viktor
Karma
Tahm Kench



Sona



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 35s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon



Maokai


Lulu



Hạng 6
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 57s
4ng trước
Thường
Poppy


Aatrox
Ezreal
Gnar



Meepsie

Pantheon



Maokai



Rhaast

Hạng Nhì
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
4ng trước
Thường
Tahm Kench



Tahm Kench
Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 27s
4ng trước
Thường
Briar



Poppy

Veigar
Rek'Sai



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 6s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa



Karma
Robot



Tahm Kench
Jhin
Shen
Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Milio
Meepsie

Pantheon
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Meepsie

Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Bard


Fiora
Blitzcrank

Hạng 5
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 16s
5ng trước
Thường
Lissandra



Pyke
Gragas
Meepsie
Illaoi
Karma



Nunu & Willump


Tahm Kench



Sona


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Morgana
Shen

Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Karma
Robot



Riven
Jhin


Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Robot



Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin


































