1
Relx5 #8187
TFT hạng #1913
-17
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
64 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:65 - B:54
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.52%13 T - B 10
45.00%9 T - B 11
42.11%8 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
1
5
4
1
7
6
2
6
2
4
7
1
3
8
2
5
8
8
3
7
1
8
3
7
2
6
3
2
Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 25s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 6s
7g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Zed



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 6s
8g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona

Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 5
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
10g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Lissandra
Illaoi
Ornn
Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank


Shen



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 32s
10g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench


Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
18g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma

Robot



Nunu & Willump

Hạng 7
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 41s
19g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen


Pantheon
Samira
Ornn

Nami



Tahm Kench



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 31s
19g trước
Xếp Hạng
Nasus
Pantheon
Samira
Ornn
Nami



Tahm Kench



Blitzcrank


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-2
31ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump

Xayah



Tahm Kench



Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Akali
Pantheon
Maokai


Urgot
Tahm Kench



Jhin



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump



Xayah

Bard


Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-2
36ph 39s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Jinx
Illaoi
Aurora
Karma
Nunu & Willump


Tahm Kench



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Tahm Kench



Bard
Jhin

Blitzcrank



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon



Maokai


Urgot

Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Mordekaiser
Rammus



Jhin



Blitzcrank



Sona
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin































