446
Pines #cones
TFT hạng #264
-64
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
31 ĐNG
64% Tỉ lệ thắng
T:63 - B:35
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
70.00%7 T - B 3
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
5
3
1
3
7
5
5
4
6
2
1
5
3
2
7
4
4
3
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Tahm Kench



Vex



Graves



Zed



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax

Samira



Samira



Ornn



Ornn
Jhin
Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai



Urgot
Master Yi

Blitzcrank
Sona
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Fiora
Blitzcrank



Shen
Graves



Graves
Graves
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 22s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax



Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Xayah



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Nunu & Willump


Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate


Jax



Milio
Pantheon
Maokai


Lulu



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 25s
9ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Ornn



Nunu & Willump

Morgana
Shen

Shen
Graves



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 42s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot

Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 17s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Fizz



Kai'Sa


Ornn


Rhaast
Rammus
Corki



Karma
Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 54s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench


Morgana
Blitzcrank


Vex



Shen























































