345
MrSymmetrical #OC
TFT hạng #3858
-290
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo III
15 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:305 - B:298
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%12 T - B 12
50.00%12 T - B 12
50.00%11 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
5
6
5
1
8
4
8
8
3
2
6
4
2
4
2
4
3
7
1
5
1
3
4
7
3
5
6
6
Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 17s
6g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench


Fiora



Shen
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
6g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 34s
7g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
7g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
8g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
9g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 4-6
35ph 52s
9g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Rammus



Kindred



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 13s
10g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Shen
Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 17s
11g trước
Xếp Hạng
Kindred



Kindred
Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 4-3
33ph 48s
11g trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Bel'Veth
Akali
Maokai



Ornn
Kindred

Tahm Kench
Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 21s
12g trước
Xếp Hạng
Kindred



Kindred
Kindred
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 41s
13g trước
Xếp Hạng
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 6s
16g trước
Xếp Hạng
Fiora


Fiora
Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 13s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai

Kindred



Tahm Kench



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
17g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench
Fiora
Shen
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-6
39ph 26s
18g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench
Shen
Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
19g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 45s
20g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 45s
20g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Shen



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 29s
21g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth

Akali
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Graves












