1
J3RRY3 #AUS
TFT hạng #69
13
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
310 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:223 - B:192
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
43.48%10 T - B 13
42.11%8 T - B 11
41.18%7 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
6
4
6
1
6
3
1
1
5
4
7
6
1
6
6
3
4
2
6
7
5
7
5
1
8
7
4
6
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-2
31ph 55s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Karma
Robot



Tahm Kench
Bard



Jhin



Blitzcrank


Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 8s
2g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon



Maokai

Lulu



Rhaast



Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
39ph 49s
2g trước
Xếp Hạng
Nasus
Jax
Samira



Samira


Ornn



Ornn
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 3s
13g trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



Bard



Sona


Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 42s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon



Maokai
Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 19s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Bard
Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 11s
22g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Diana
Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 55s
23g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon



Maokai

Lulu



Bard
Graves


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 11s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Mordekaiser



Pantheon


Rhaast
Rhaast

Fiora



Vex



Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 1s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn
Kindred

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Bard


Blitzcrank
Blitzcrank



Sona


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 16s
2ng trước
Xếp Hạng
Gragas


Maokai


Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



































