688
I Be Mandingo #OC
TFT hạng #1212
-142
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
50 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:175 - B:180
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
40.00%4 T - B 6
66.67%6 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
3
4
1
7
7
5
5
7
1
2
7
7
5
3
1
4
7
5
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 57s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Pyke
Illaoi



Rammus


Corki



Riven



Shen



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox



Twisted Fate
Jax



Miss Fortune



Miss Fortune

Lulu



Nunu & Willump
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot
Kindred

Tahm Kench



Graves



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie



Mordekaiser



Illaoi


Robot
Bard

Vex



Graves



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 22s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Jax
Meepsie
Illaoi
Nunu & Willump

Morgana



Jhin


Vex



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank

Sona



Vex


Graves

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred



Master Yi



Fiora



Shen


Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune


Maokai



Rhaast

Kindred



Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Maokai



Corki



Kindred



Tahm Kench
Bard



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Maokai


Kindred



Master Yi



Master Yi
Fiora



Sona
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie

Miss Fortune



Viktor
Rhaast
Tahm Kench
Sona

Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 11s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Ornn
Rammus


Bard
Fiora



Vex


Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 42s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Pyke



Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx


Akali
Illaoi



Diana



Kindred
Nunu & Willump

Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Illaoi



Karma
LeBlanc

Tahm Kench
Graves



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona


Lissandra
Meepsie
Illaoi
LeBlanc



Blitzcrank
Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump



Blitzcrank

Blitzcrank
Sona


Graves



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Rammus
Kindred



Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Shen
Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi



Aurora


Robot

Nunu & Willump
Fiora



Shen
































