1
HSQ #1457
TFT hạng #13684
6300
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
91 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
66%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 10
[66%]
Hạng trung bình
3.66
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.16%12 T - B 7
54.55%6 T - B 5
77.78%7 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
1
2
6
8
5
8
2
8
2
4
1
4
7
2
5
3
5
4
5
2
4
1
1
1
8
1
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 21s
5g trước
Xếp Hạng
Kobuko

Rakan
Tristana



Rengar



Rammus



Gnar

Lillia

Sivir
Fiddlesticks
Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 7-3
45ph 9s
6g trước
Xếp Hạng
Kha'Zix


Diana
Vi
Kog'Maw
Amumu



Nidalee



Aphelios



Người Đá

Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
39ph 38s
7g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Warwick



Sói Hắc Ám
Azir
Yunara



Malphite



Soraka


Alistar
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 32s
8g trước
Xếp Hạng
Teemo
Soraka



Rammus



Fiddlesticks


Azir



Veigar
Zyra



Ezreal

Hạng 8
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 4-1
36ph 0s
11g trước
Xếp Hạng
Karma

Yorick


Rakan
Ornn
Vi
Ahri



Hecarim
Hạng 5
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 51s
12g trước
Xếp Hạng
Elise
Diana

Người Đá



Morgana


Sỏi
Alune



Kog'Maw
Hecarim
Taric

Hạng 6
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-3
37ph 55s
13g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Leona



Teemo



Cóc Thành Tinh


Cua Kỳ Cục



Sejuani
Hạng 8
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 48s
13g trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Yorick
Yunara


Sivir
Kennen
Vi
Ashe



Taric



Ivern
Hạng 8
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 20s
15g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai

Warwick



Sói Hắc Ám
Azir
Yunara



Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 30s
16g trước
Xếp Hạng
Varus
Kog'Maw

Người Đá



Aphelios



Nidalee



Amumu



Vi

Lux
Diana
Hạng Nhì
Thường
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 45s
1ng trước
Thường
Azir



Kha'Zix
Yorick

Yunara


Vi



Sett

Zyra


Rek'Sai
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 25s
1ng trước
Thường
Veigar
Rammus



Azir



Malphite
Fiddlesticks



Soraka
Teemo
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-1
42ph 49s
1ng trước
Thường
Rakan
Varus
Diana
Aphelios



Amumu

Người Đá



Maokai



Nidalee



Hạng Nhất
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-6
41ph 41s
1ng trước
Thường
Vi



Yorick
Azir



Yunara



Kha'Zix
Maokai



Malphite


Zyra
Sett
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Rammus



Ornn
Leona
Shen
Fiddlesticks



Lillia



Soraka
Soraka


Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Diana
Kog'Maw

Vi
Kennen
Amumu



Nidalee

Người Đá



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
42ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Teemo



Sejuani
Cua Kỳ Cục



Cóc Thành Tinh

Kayle
Kog'Maw
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Ornn
Shen

Rammus



Leona
Lillia



Fiddlesticks



Soraka


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
41ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Yunara

Azir



Rek'Sai
Vi



Sett



Kha'Zix
Zyra
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cassiopeia



Ornn
Rammus



Fiddlesticks



Shen
Lux


Ivern
Lillia
































