365
Fashun #7508
TFT hạng #38578
-65
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
19 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
6
6
8
6
5
2
3
5
2
8
6
3
2
6
2
2
2
1
Hạng Ba
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 56s
22g trước
Xếp Hạng
Ornn



Veigar



Rek'Sai
Fiddlesticks
Alistar



Cassiopeia
LeBlanc



Ahri
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 44s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Sejuani



Yunara



Azir
Karma

Yorick


Kayle

Ahri



Hạng 6
Thường
4ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 35s
4ng trước
Thường
Caitlyn



Rakan
Sejuani
Cua Kỳ Cục



Tristana
Sivir


Vi
Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 21s
7ng trước
Thường
Veigar



Hecarim



Alistar
Rek'Sai
LeBlanc
Fiddlesticks
Cassiopeia
Hạng 8
Thường
7ng trước
Giai đoạn 2-7
36ph 50s
7ng trước
Thường
Veigar
Rek'Sai
Warwick
Cassiopeia
Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 58s
7ng trước
Thường
Yorick
Rakan
Karma
Yunara



Vi
Amumu



Maokai

Draven
Hạng 5
Thường
8ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 6s
8ng trước
Thường
Varus
Diana
Vi

Kog'Maw

Người Đá



Nidalee



Aphelios



Amumu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 39s
20ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Fiddlesticks
Azir

Zyra



Soraka



Amumu



Malphite


Kennen



Maokai



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 40s
21ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Rek'Sai



Veigar
Teemo



Kog'Maw



Rammus



Fiddlesticks
Gnar

Hạng 5
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Kobuko



Teemo



Veigar
Rek'Sai
Rammus



Fiddlesticks
Gnar


Hạng Nhì
Thường
22ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 34s
22ng trước
Thường
Rengar



Master Yi



Vi



Taric
Yorick
Quái Đá Krug



Sett
Nidalee


Hạng 8
Thường
24ng trước
Giai đoạn 3-3
36ph 7s
24ng trước
Thường
Kha'Zix



Ornn
Leona
Hecarim
Alistar
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
42ph 4s
24ng trước
Xếp Hạng
Shen
Leona
Ornn



Rammus


Cassiopeia


Fiddlesticks


Taric



Hạng Ba
Thường
24ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 27s
24ng trước
Thường
Warwick



Malphite



Amumu


Azir
Yorick
Soraka

Fiddlesticks
Zyra



Hạng Nhì
Thường
24ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 22s
24ng trước
Thường
Master Yi



Yorick
Vi



Quái Đá Krug
Rengar



Sett

Nidalee


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rammus



Corki

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
3th trước
Thường
Cho'Gath



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot



Nunu & Willump



LeBlanc
Tahm Kench


Bard



Jhin



Hạng Nhì
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 29s
3th trước
Thường
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi



Viktor
Rhaast


Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Rammus



Karma
Robot
Bard



Jhin



Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
















































