233
Cregg #5555
TFT hạng #1482
-62
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
5 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:75 - B:64
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc II
16 ĐNG
70% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:3
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
53.85%7 T - B 6
66.67%8 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
1
1
1
7
2
3
6
5
5
8
2
3
6
6
5
4
2
2
Hạng 5
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-3
31ph 58s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus


Corki



Robot



Riven


Hạng 7
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-1
33ph 23s
15g trước
Xếp Hạng
Jax
Samira



Samira

Ornn



Ornn

Nunu & Willump
Xayah
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 6-5
33ph 59s
16g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Ezreal
Gwen


Illaoi
Samira



Ornn



Nami



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard


Sona
Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Pantheon
Illaoi
Rhaast
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank


Vex
Vex



Shen



Graves

Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Milio
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Karma
Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 30s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 47s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Tahm Kench

Fiora



Fiora

Blitzcrank


Vex



Shen

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn
Aatrox
Talon



Rek'Sai



Bel'Veth



Maokai
Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora

Blitzcrank
Sona
Vex


Shen



Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex
Vex



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon
Maokai


Lulu



Fiora
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor
Rhaast
Nami

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen


Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 46s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune



Fizz


Maokai
Rammus



Kindred



Bard



Blitzcrank
Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Akali
Rhaast
Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen



Graves


































