672
ChinLadder #Chins
TFT hạng #1546
-1
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
0 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:103 - B:92
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng II
84 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:3
30 trận gần nhất
48%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 11
[48%]
Hạng trung bình
4.71
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
58.33%7 T - B 5
41.67%5 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
5
4
2
5
5
2
2
4
7
4
2
7
7
8
3
2
6
6
3
Hạng 8
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 4-3
35ph 15s
10g trước
Xếp Hạng
Akali
Jax
Pantheon
Nunu & Willump

Riven

Morgana
Jhin



Blitzcrank
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 1s
12g trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona



Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Jhin
Jhin
Jhin
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Fizz
Rhaast



Rammus



Corki



Riven


Bard
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Graves

Graves


Graves
Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump

Morgana



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 41s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali



Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rammus



Corki



Morgana
Bard
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana

Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jax
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin

Blitzcrank



Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Milio



Kai'Sa
Rammus


Corki



Riven
Tahm Kench


Fiora



Shen



Hạng 8
Thường
4ng trước
Giai đoạn 3-1
36ph 36s
4ng trước
Thường
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa

Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 19s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio


Meepsie

Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai



Lulu
Rhaast


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen



Graves































