484
CauseSCIENCE #OC
TFT hạng #2013
70
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo I
40 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:189 - B:183
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.17%13 T - B 11
56.52%13 T - B 10
73.68%14 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
5
4
4
3
6
1
2
5
7
1
8
8
5
6
3
2
1
1
8
5
6
8
7
8
1
2
8
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 7-1
37ph 55s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench

Fiora


Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 48s
12g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench


Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-1
37ph 20s
13g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Tahm Kench



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Nunu & Willump



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench

Fiora


Jhin



Blitzcrank



Vex


Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex

Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Vex

Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Milio
Fizz

Maokai
Maokai
Rammus


Corki



Riven

Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Aurelion Sol



Robot



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Nunu & Willump



Bard



Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Karma

Robot



Nunu & Willump



Jhin



Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke

Gragas


Mordekaiser
Rhaast
Karma



Robot



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona


Akali
Maokai


Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora



Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank
Shen



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Nunu & Willump
Bard
Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench


Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen




























