3
Bus Driver #AB17
TFT hạng #1299
-272
Loading...
Xếp Hạng

Kim Cương IV
26 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:232 - B:214
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
3.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.90%13 T - B 8
65.00%13 T - B 7
65.00%13 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
5
3
1
8
5
3
4
8
5
3
4
1
5
2
3
1
3
8
6
5
2
6
1
2
7
3
1
1
Hạng 8
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 45s
4g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 7-3
42ph 28s
5g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Vex

Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 9s
6g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-3
37ph 12s
6g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
7g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 4-5
35ph 40s
15g trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Illaoi
Aurora
Diana



Nunu & Willump



LeBlanc



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
31ph 8s
16g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona


Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 8s
17g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin
Blitzcrank
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 15s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate



Jax



Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Urgot


Karma

Aurelion Sol

Robot



Tahm Kench
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast

Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie



Mordekaiser



Illaoi
Viktor


Rhaast
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 2s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc



Blitzcrank

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx



Miss Fortune



Maokai


Urgot

Ornn



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 4s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot


Ornn



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Fiora



Blitzcrank
Shen



Graves


































