544
Argenti #4771
TFT hạng #2397
212
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
45 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:85 - B:81
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
25.00%2 T - B 6
20.00%1 T - B 4
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
2
6
1
4
6
6
4
4
5
5
8
1
7
4
6
2
7
5
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux

Xin Zhao



Swain


Viego

Samira



Sett



Gwen



Ekko



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 51s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zac



Rakan



Jhin
Caitlyn


Malzahar
Jinx



K'Sante



Poppy


Varus



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Janna



Ziggs



Ryze


Ryze
Jarvan IV
Jarvan IV

Braum



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
21ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 30s
21ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen

Kai'Sa


Katarina
Darius

Senna
Akali



Akali
Ryze
Braum



Lee Sin
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
21ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 8s
21ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Aatrox


Kobuko

Gangplank
Udyr
Yasuo

Senna
Akali

Ryze



Jarvan IV



Lee Sin



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
24ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 51s
24ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux
Xin Zhao



Viego


Samira



Sett



Gwen



Yone



Twisted Fate
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
24ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 13s
24ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Syndra
Xayah

Ahri
Neeko



Jinx



K'Sante



Poppy

Seraphine



Varus

Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 35s
26ng trước
Xếp Hạng
Talon

Jax
Mordekaiser

Pantheon
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 59s
27ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

Nunu & Willump



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gnar
Milio
Pantheon



Maokai



Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gnar



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Tahm Kench
Bard


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas



Pantheon


Maokai
Urgot


Master Yi



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx


Illaoi



Illaoi

Aurora
Master Yi



Fiora



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra



Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth


Gragas
Pantheon


Master Yi
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio



Pantheon
Maokai
Riven

Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon


Jax



Rhaast



Robot











































































