8LJAYWALKING#kr82
1
8LJAYWALKING #kr82
TFT hạng #1076
218

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
47.37%9 T - B 10
52.63%10 T - B 9
52.63%10 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
5
8
7
1
5
1
1
6
1
3
7
8
1
7
5
1
8
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 50s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
17g trước
Xếp Hạng
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Fiora
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
32ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
31ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pantheon
Maokai
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
34ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Zed
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
34ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 3s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 58s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Vex
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
35ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves