xsnackbarx#NA1
93
xsnackbarx #NA1
TFT hạng #3958
-1154

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%8 T - B 4
63.64%7 T - B 4
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
1
1
2
7
5
7
1
4
7
4
5
8
3
1
1
2
8
7
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
33ph 10s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
37ph 56s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast
Karma
Robot
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
31ph 49s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Morgana
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
33ph 19s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 36s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 28s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 5s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 29s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 8s
16ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
38ph 52s
18ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Robot
Riven
Bard
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
37ph 11s
20ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 28s
21ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
31ph 42s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Rhaast
Karma
Robot
Riven
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
35ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Leona
Cho'Gath
Gnar
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
33ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Riven
Bia & Bayin