270
sera 20 20 #NA1
TFT hạng #322
-75
Loading...
Xếp Hạng

Thách Đấu
501 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:268 - B:228
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.67%7 T - B 8
40.00%4 T - B 6
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
5
1
8
8
4
1
5
5
3
1
3
1
7
5
1
5
5
2
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Rammus
Corki



Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Pantheon
Fizz

Rammus



Corki



Riven



Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Karma


Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-7
32ph 49s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Milio



Meepsie
Pantheon

Riven



Bard


Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Corki



Robot



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai
Lulu
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 59s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 3s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 40s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai

Nunu & Willump
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Fizz



Rhaast



Rammus



Corki



Riven



Morgana
Fiora
Shen


Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump
Blitzcrank



Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 20s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 46s
9ng trước
Xếp Hạng
Milio
Fizz
Rhaast

Rammus



Corki



Riven



Morgana
Bard


Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Master Yi
Fiora
Fiora
































