malusGreen#NA1
1
malusGreen #NA1
TFT hạng #4088
-1239

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.11%8 T - B 11
46.67%7 T - B 8
50.00%7 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
6
5
7
8
2
1
5
6
5
6
8
6
3
2
8
2
4
7
5
4
8
3
1
1
8
2
7
7
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 17s
22g trước
Xếp Hạng
Nasus
Ezreal
Jax
Jax
Samira
Samira
Ornn
Nunu & Willump
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
38ph 42s
23g trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
39ph 23s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Meepsie
Aurora
Maokai
Urgot
Rhaast
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
32ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Bia & Bayin
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 7s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie
Samira
Rammus
Robot
Bard
Bard
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Samira
Karma
Robot
Nunu & Willump
Jhin
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Rhaast
Karma
Robot
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Robot
Nunu & Willump
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Nunu & Willump
Riven
Bard
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Karma
Robot
Xayah
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Sona
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 47s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Riven
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
36ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Jhin
Blitzcrank
Sona