653
kbn #one
TFT hạng #2083
592
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
41 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:270 - B:258
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.69%15 T - B 11
68.18%15 T - B 7
63.64%14 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
6
8
3
7
3
2
1
6
3
7
1
3
2
1
1
4
2
7
6
5
6
4
8
4
6
5
6
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 40s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Blitzcrank

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 57s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Pantheon
Kindred

Tahm Kench



Vex
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump

Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Maokai


Rhaast



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Nami



Blitzcrank



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Vex

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 22s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Aurelion Sol
Nunu & Willump

Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona


Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump


Blitzcrank
Sona



Vex



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Jhin
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 46s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Gnar



Mordekaiser
Rammus



Morgana



Jhin



Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Karma



Robot

LeBlanc



Bia & Bayin





























