guskats#NA1
169
guskats #NA1
TFT hạng #2711
693

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.97
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%12 T - B 8
44.44%8 T - B 10
46.15%6 T - B 7
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
5
8
6
7
8
8
5
8
1
8
8
1
8
1
5
8
7
8
3
8
1
2
2
3
7
5
1
1
2
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
32ph 56s
5g trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Bel'Veth
Jinx
Akali
Illaoi
Aurora
Rhaast
Fiora
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
6g trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Xayah
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 22s
9g trước
Xếp Hạng
Urgot
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 54s
9g trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Gragas
Zoe
Mordekaiser
Viktor
Diana
Aurelion Sol
Bard
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 29s
16g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Tahm Kench
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
36ph 25s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Akali
Jax
Maokai
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
31ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
34ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 50s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune
Illaoi
Diana
Kindred
Nunu & Willump
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Rammus
Corki
Riven
Bard
Sona
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Giai đoạn 3-5
33ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Ezreal
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Illaoi
Rammus
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
2ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami
Riven
Tahm Kench
Blitzcrank
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Karma
Nunu & Willump
Fiora
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 4s
3ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
34ph 48s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
32ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
33ph 41s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx
Pyke
Illaoi
Aurora
Karma
Nunu & Willump
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
37ph 34s
3ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves