606
ausername #8948
TFT hạng #561
100
Loading...
Xếp Hạng

Đại Cao Thủ
310 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:192 - B:163
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
45.45%5 T - B 6
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
6
5
6
2
2
5
7
3
8
8
2
6
5
7
5
2
6
4
Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-3
32ph 21s
2g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Karma


Robot

Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-1
38ph 4s
3g trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot


Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 29s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Jax



Maokai
Samira



Rhaast
Nunu & Willump


Xayah



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 56s
4g trước
Xếp Hạng
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard

Sona



Zed



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 27s
14g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Tahm Kench



Blitzcrank

Sona



Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona



Leona

Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Jhin
Blitzcrank
Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Maokai



Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Jhin
Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng 8
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
2ng trước
Thường
Talon
Jax

Mordekaiser
Maokai
Xayah



Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 47s
2ng trước
Thường
Bel'Veth

Gragas



Maokai
Urgot



Rhaast
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 18s
2ng trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen



Hạng 5
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 8s
2ng trước
Thường
Leona



Zoe



Mordekaiser


Illaoi
Karma

LeBlanc



Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 24s
2ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast



Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen



Graves


Hạng 5
Thường
2ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 36s
2ng trước
Thường
Cho'Gath
Bel'Veth
Maokai



Rhaast

Kindred

Riven
Fiora


Jhin



Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai

Rhaast



Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 7s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai

Akali
Rhaast



Tahm Kench



Fiora


Jhin
Shen



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Diana

Rhaast





































