1
TetsuKinjo #NA1
TFT hạng #1777
-269
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
56 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:292 - B:293
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Lục Bảo IV
46 ĐNG
69% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:11
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%10 T - B 10
52.63%10 T - B 9
52.63%10 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
5
3
1
1
8
7
3
6
1
8
1
6
2
1
8
4
2
5
Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 6s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Tahm Kench



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 53s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Rhaast



Tahm Kench
Fiora


Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Blitzcrank



Sona


Vex



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-6
35ph 26s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra

Akali



Maokai
Rhaast

Tahm Kench



Fiora



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 5-2
31ph 29s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox

Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen



Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 19s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Maokai


Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Fiora
Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 51s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast



Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora

Blitzcrank



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Bel'Veth



Akali
Rhaast



Robot



Fiora



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast



Tahm Kench
Fiora



Vex



Shen



Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora



Sona



Vex



Shen

Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas



Maokai
Urgot


Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Fiora

Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Maokai
Rhaast
Tahm Kench



Morgana
Fiora



Vex



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Tahm Kench


Fiora



Vex


Shen
Graves























