TetsuKinjo#NA1
1
TetsuKinjo #NA1
TFT hạng #1777
-269

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%10 T - B 10
52.63%10 T - B 9
52.63%10 T - B 9
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
5
3
1
1
8
7
3
6
1
8
1
6
2
1
8
4
2
5
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 6s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
33ph 53s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 26s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
31ph 29s
19g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 19s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
32ph 57s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
21g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 51s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Robot
Fiora
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 23s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
35ph 48s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
34ph 45s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Vex
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Vex
Shen
Graves