Suzumiya#NA1
442
Suzumiya #NA1
TFT hạng #724
176

Loading...

30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
2
6
1
2
3
1
6
7
5
4
4
2
7
4
3
2
7
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 36s
18g trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi
Janna
Swain
Ashe
K'Sante
Jarvan IV
Braum
Gwen
Lee Sin
Hạng Nhất
Giai đoạn 5-5
27ph 24s
19g trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Shen
Janna
Ziggs
Ryze
Jarvan IV
Braum
Twisted Fate
Zyra
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
34ph 36s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Braum
Lee Sin
Zyra
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
34ph 35s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Janna
Ahri
Swain
Udyr
Ashe
Jarvan IV
Lee Sin
Zyra
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi
Aurora
Diana
LeBlanc
Jhin
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Fiora
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
32ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Viktor
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred
Jhin
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gwen
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Viktor
Rhaast
Karma
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
39ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Milio
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Mordekaiser
Pantheon
Viktor
Karma
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Shen
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-2
32ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Viktor
Rhaast
Karma
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves