442
Suzumiya #NA1
TFT hạng #724
176
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
253 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:114 - B:86
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Kim Cương III
10 ĐNG
72% Tỉ lệ thắng
T:43 - B:17
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
3.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
2
6
1
2
3
1
6
7
5
4
4
2
7
4
3
2
7
1
Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
18g trước
Giai đoạn 6-2
32ph 36s
18g trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Vi

Janna
Swain



Ashe



K'Sante



Jarvan IV



Braum



Gwen

Lee Sin



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
19g trước
Giai đoạn 5-5
27ph 24s
19g trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Janna
Ziggs



Ryze
Jarvan IV
Braum
Twisted Fate



Zyra
Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
2ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 36s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Braum
Braum
Lee Sin
Zyra
Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
2ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 35s
2ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Syndra
Janna
Ahri



Swain



Udyr



Ashe



Jarvan IV



Lee Sin



Zyra



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona


Jinx



Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc

Jhin
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 43s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 0s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax



Milio



Pantheon



Maokai


Lulu



Rhaast


Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora


Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 10s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser

Viktor
Rhaast



Kindred



Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Bel'Veth
Pantheon
Maokai



Urgot
Kindred



Jhin


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 31s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank


Graves



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gwen
Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Viktor



Rhaast
Karma


Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 29s
7ng trước
Xếp Hạng
Milio
Fizz
Rammus



Corki



Riven


Bard
Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Gragas



Mordekaiser
Pantheon

Viktor

Karma



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
7ng trước
Xếp Hạng
Milio

Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard


Shen

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 2s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Aurora



Viktor



Rhaast



Karma



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Illaoi
Kai'Sa
Karma


Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



















































