Showtime#2004
158
Showtime #2004
TFT hạng #1417
-494

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%9 T - B 6
66.67%8 T - B 4
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
1
6
3
1
4
8
1
4
1
1
5
4
4
1
5
8
8
7
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
35ph 2s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Aurora
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
33ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus
Corki
Robot
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
10ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Pantheon
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Zed
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
35ph 19s
24ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Illaoi
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Mordekaiser
Rammus
Corki
Robot
Bard
Blitzcrank
Morgana
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 22s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 0s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
35ph 4s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
31ph 59s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Tư
Giai đoạn 5-2
29ph 15s
28ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Morgana
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Rammus
Corki
Corki
Corki
Corki
Riven
Bard
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
32ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Corki
Vex
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
34ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Kindred
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Morgana