523
Sakurajima #uwu
TFT hạng #4111
307
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
0 ĐNG
65% Tỉ lệ thắng
T:55 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc I
80 ĐNG
89% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:1
30 trận gần nhất
85%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 3
[85%]
Hạng trung bình
2.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
81.25%13 T - B 3
86.67%13 T - B 2
86.67%13 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
2
3
1
1
1
4
1
1
1
2
1
1
8
7
1
5
2
3
Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
2ng trước
Thường
Aatrox
Akali

Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Vex



Shen
Graves



Zed



Hạng Ba
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 10s
4ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon


Maokai
Kai'Sa

Riven

Tahm Kench
Hạng Nhì
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 35s
10ng trước
Thường
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Morgana
Hạng Ba
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
10ng trước
Thường
Nasus
Leona
Mordekaiser
Miss Fortune



Illaoi



Diana



Nunu & Willump

Blitzcrank



Hạng Nhất
Thường
12ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 38s
12ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank


Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 11s
13ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 55s
13ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Tư
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 0s
13ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump

Fiora
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 38s
13ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex
Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
14ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 32s
14ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng Nhất
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 1s
14ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 38s
14ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng Nhất
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
14ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Zed



Hạng Nhất
Thường
14ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 21s
14ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Jhin
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 57s
15ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Thường
16ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 34s
16ng trước
Thường
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Gragas
Kai'Sa


Urgot
Rhaast
Hạng Nhất
Thường
16ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 23s
16ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen


Graves



Hạng 5
Thường
16ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 9s
16ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Nhì
Thường
17ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 52s
17ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Thường
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
18ng trước
Thường
Talon



Jax

Mordekaiser

Samira

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Morgana
Shen














































