1268
RageX16 #NA1
TFT hạng #350014
-2921
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
0 ĐNG
13% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
29%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 15
[29%]
Hạng trung bình
5.38
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
25.00%1 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
4
8
7
8
6
6
7
7
5
5
3
2
3
7
5
6
6
4
5
4
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan


Vi



Akali
Cua Kỳ Cục
Amumu
Master Yi
Rồng Ngàn Tuổi

Nidalee



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma



Veigar
Yorick



LeBlanc



Yunara
Alistar


Cassiopeia

Sett
Ahri
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 39s
8ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Sỏi
Warwick
Mầm Non
Quái Đá Krug


Bụi Gai Đỏ



Nidalee

Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Yorick



Azir



Rek'Sai



Warwick



Veigar
Ezreal

Zyra


Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Rammus



Master Yi
Sett
Kha'Zix



Kog'Maw

Karma
Alistar
Hạng 6
Mùa 17 (Đấu Thường)
11ng trước
Giai đoạn 5-3
31ph 21s
11ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra
Gwen
Kai'Sa



Samira


Karma
Tahm Kench
Blitzcrank
Vex


Hạng 6
Mùa 17 (Đấu Thường)
11ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 20s
11ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Nasus



Leona
Gnar


Illaoi



Samira



Ornn
Nunu & Willump

Xayah
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Shen


Sejuani
Varus


Kayle



Xayah
Chim Mẹ
Leona

Hạng 7
Mùa 17 (Đấu Thường)
13ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 27s
13ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Ezreal



Gnar


Milio
Pantheon



Fizz
Riven

Xayah



Tahm Kench
Hạng 5
Mùa 17 (Đấu Thường)
15ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 59s
15ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Leona
Bel'Veth
Jinx



Zoe
Illaoi
Aurora
Diana



Kindred



Robot
Blitzcrank
Hạng 5
Mùa 17 (Đấu Thường)
20ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 57s
20ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Aatrox



Akali



Gragas
Jax
Maokai
Rhaast



Kindred

Master Yi



Hạng Ba
Mùa 17 (Đấu Thường)
21ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 32s
21ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Pyke
Gragas



Urgot



Viktor


Aurelion Sol

Robot


Master Yi


Shen
Hạng Nhì
Mùa 17 (Đấu Thường)
28ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 31s
28ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Briar

Cho'Gath


Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen
Mordekaiser
Fizz

Kai'Sa



Karma
Riven



Hạng Ba
Mùa 17 (Đấu Thường)
29ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 22s
29ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Poppy
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Jax


Milio

Rammus



Corki



Nunu & Willump
Hạng 7
Mùa 17 (Đấu Thường)
29ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 57s
29ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Nasus
Gragas
Mordekaiser

Miss Fortune
Urgot



Viktor



Aurelion Sol



Robot


Hạng 5
Mùa 17 (Đấu Thường)
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 7s
1th trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Leona



Bel'Veth
Jinx


Mordekaiser
Diana
Rhaast

Bard
Fiora


Jhin



Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Veigar



Kobuko



Rammus
Tristana
LeBlanc
Karma
Cassiopeia
Sett
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
41ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám



Cua Kỳ Cục

Cóc Thành Tinh



Camille
Chim Mẹ
Warwick


Mầm Non
Quái Đá Krug
Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gnar


Gragas
Meepsie
Pantheon



Urgot

Samira



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon


Akali
Jax



Milio
Corki






















































