589
NIGELLL #NA1
TFT hạng #348044
-3151
Loading...
Xếp Hạng

Sắt II
59 ĐNG
29% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
50.00%5 T - B 5
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
4
4
6
7
7
6
2
6
3
5
3
1
8
1
6
6
6
4
4
Hạng 7
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
38ph 9s
5g trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Cóc Thành Tinh

Akali


Shen
Chim Mẹ



Varus
Xayah
Master Yi



Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Azir
Alistar

Elise
Yunara



Soraka

Hecarim
Zyra
Ezreal


Malphite
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
41ph 9s
1ng trước
Xếp Hạng
Varus



Akali

Ornn
Shen
Xayah



Chim Mẹ


Hecarim

Amumu
Kennen


Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 12s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali
Camille



Elise
Cassiopeia

Warwick
Diana

Alune


Ashe
Ahri
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Akali
Varus
Sói Hắc Ám

Chim Mẹ



Xayah
Kayle


Maokai

Bụi Gai Đỏ
Draven



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali

Leona
Bụi Gai Đỏ



Kayle



Sejuani
Shen
Chim Mẹ

Varus
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Warwick


Akali



Varus


Shen
Chim Mẹ

Lux


Lillia
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath

Lissandra

Rek'Sai
Mordekaiser

Fizz


Kai'Sa



Karma



Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Gwen
Mordekaiser

Fizz


Kai'Sa
Karma


Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Nunu & Willump

Riven
Jhin



Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Jax
Fizz



Kai'Sa

Ornn
Rammus
Riven


Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 15s
4th trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath
Lissandra


Gwen
Mordekaiser

Fizz
Kai'Sa



Riven



Jhin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Briar

Twisted Fate



Talon


Gwen

Jax
Kai'Sa



Nunu & Willump

Riven



Fiora



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Bel'Veth
Gwen
Fizz
Kai'Sa



Urgot
Master Yi



Fiora


Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-3
38ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali
Miss Fortune



Maokai

Urgot
Diana



Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar


Jax
Lulu
Rammus

Corki


Nunu & Willump
Xayah
Bard

Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Jax
Fizz

Ornn
Rhaast



Rammus


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 14s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy

Fizz
Kai'Sa



Samira
Ornn
Rammus
Nami


Bard

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Leona
Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen
Miss Fortune



Urgot


Diana



LeBlanc



Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
40ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Meepsie
Fizz

Ornn
Rammus


Corki



Riven



Shen

















































