536
Miaoster #NA1
TFT hạng #21603
-2199
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
11 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:41 - B:39
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.83
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.11%8 T - B 11
38.46%5 T - B 8
38.46%5 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
2
7
7
7
7
6
6
8
8
4
7
4
2
1
3
7
7
2
7
1
2
1
8
5
3
5
2
6
Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-5
39ph 29s
6g trước
Xếp Hạng
Soraka



Fiddlesticks
Ahri



Amumu

Taric
Sett



Ivern



Soraka
Kennen
Hạng 5
Xếp Hạng
7g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 48s
7g trước
Xếp Hạng
Ornn
Hecarim
Kennen



Amumu



Ezreal



Taric


Gnar
Alistar
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
39ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Yorick
Yunara
Sett



Quái Đá Krug
Kog'Maw
Ashe
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Malphite



Sett



Gnar

Sivir



Quái Đá Krug
Ivern


Vi
Cua Kỳ Cục
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Rengar
Kog'Maw
Master Yi



Quái Đá Krug
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi


Sivir



Maokai



Kog'Maw
Ashe


Nidalee


Amumu
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 36s
6ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Yorick
Ivern


Maokai



Cua Kỳ Cục
Sejuani
Vi
Alune



Taric



Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 39s
6ng trước
Xếp Hạng
Sivir



Kennen



Quái Đá Krug


Amumu
Gnar
Vi
Ashe
Soraka
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 2s
8ng trước
Xếp Hạng
Elise

Diana
Hecarim
Người Đá



Ashe



Ivern
Aphelios



Alune
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Ashe
Amumu

Aphelios


Ivern
Alune



Taric



Maokai
Người Đá
Kennen
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
42ph 8s
9ng trước
Xếp Hạng
Vi



Sivir



Taric

Kennen



Amumu
Ashe



Người Đá
Ivern

Maokai



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Rek'Sai
Malphite



Ivern
Gnar
Ashe


Lux
Draven



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Yorick
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Caitlyn



Sejuani



Draven

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 14s
9ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Azir
Zyra



Ivern



Maokai



Ezreal



Malphite



Amumu
Kennen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Maokai



Kennen

Draven



Người Đá



Taric

Ivern
Amumu

Ashe



Gnar
Rakan
Hạng Ba
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Leona
Fiddlesticks


Ornn
Lillia

Shen
Rammus



Kog'Maw



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 13s
10ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Nidalee



Maokai
Sivir



Amumu


Người Đá



Kennen

Ashe
Lux
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 43s
10ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Alistar
Ornn
Kog'Maw
Sett


Alune


Fiddlesticks
Lux



Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Varus
Amumu


Aphelios



Kayle
Sett



Maokai



Gnar



Ivern






























