MaiAzHobleedz#xiong
27
MaiAzHobleedz #xiong
TFT hạng #4124
-60

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
54.55%6 T - B 5
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
1
8
1
5
8
4
1
7
7
1
1
1
8
5
4
1
4
8
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
34ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
31ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard
Jhin
Blitzcrank
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
32ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Morgana
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Meepsie
Ornn
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
34ph 43s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Riven
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Corki
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 50s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Gwen
Yone
Hạng 7
Giai đoạn 4-6
33ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
29ph 45s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 32s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Aurora
Robot
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 0s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lee Sin
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
31ph 39s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle
Zac
Jhin
K'Sante
Varus
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 0s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 5s
10ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Corki
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 29s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Morgana
Bia & Bayin