357
Jrizzy #8626
TFT hạng #835
50
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
215 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:84 - B:62
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
54.55%6 T - B 5
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
2
5
1
3
5
2
5
8
5
8
6
4
4
1
5
4
5
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Sona
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank
Vex


Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 38s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Bard

Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 32s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio


Meepsie
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Mordekaiser
Maokai
Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Morgana

Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Mordekaiser
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Jhin

Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 56s
8ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump



Tahm Kench

Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 50s
8ng trước
Xếp Hạng
Jax
Mordekaiser


Maokai



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Morgana
Jhin

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven


Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi
Rhaast

Karma
Aurelion Sol



Robot



Bard



Blitzcrank

Sona

Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 23s
8ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven


Bard
Shen

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi


Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 19s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Maokai

Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Maokai
Rhaast

Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench


Jhin



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma

Nunu & Willump


Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa



Karma

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Jhin































