Duxy#DAD
874
Duxy #DAD
TFT hạng #286370

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
8
6
2
2
2
1
1
6
1
5
4
5
1
8
6
6
7
8
Hạng 5
Giai đoạn 5-1
37ph 37s
3g trước
Xếp Hạng
Xayah
Tristana
Rakan
Mầm Non
Vi
Caitlyn
Gnar
Lillia
Hạng 7
Giai đoạn 4-5
38ph 57s
5g trước
Xếp Hạng
Leona
Sejuani
Kayle
Diana
Bụi Gai Đỏ
Rammus
Alune
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
40ph 14s
6g trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Cua Kỳ Cục
Sỏi
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
7g trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi
Quái Đá Krug
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Taric
Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
8g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Người Đá
Gnar
Bụi Gai Đỏ
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
38ph 14s
16g trước
Xếp Hạng
Sỏi
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Taric
Bụi Gai Đỏ
Rồng Ngàn Tuổi
Người Đá
Gnar
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
42ph 0s
17g trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi
Quái Đá Krug
Rồng Ngàn Tuổi
Bụi Gai Đỏ
Người Đá
Taric
Gnar
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-2
40ph 6s
1ng trước
Thường
Xayah
Kayle
Rakan
Tristana
Lillia
Rammus
Chim Mẹ
Maokai
Gnar
Aphelios
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
39ph 21s
4ng trước
Thường
Varus
Fiddlesticks
Akali
Shen
Malphite
Amumu
Kennen
Azir
Ezreal
Maokai
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
40ph 19s
7ng trước
Thường
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Master Yi
Kog'Maw
Quái Đá Krug
Người Đá
Morgana
Ivern
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
38ph 53s
8ng trước
Thường
Tristana
Mầm Non
Caitlyn
Malphite
Sivir
Maokai
Ashe
Gnar
Sett
Amumu
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
36ph 17s
8ng trước
Thường
Yorick
Master Yi
Akali
Cóc Thành Tinh
Ahri
Yunara
Maokai
Sett
Nidalee
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 34s
8ng trước
Thường
Akali
Shen
Rengar
Ivern
Amumu
Kennen
Soraka
Ezreal
Azir
Maokai
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
40ph 26s
8ng trước
Thường
Ahri
Camille
Sói Hắc Ám
Diana
Fiddlesticks
Alune
Cassiopeia
Aphelios
Lillia
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
40ph 13s
9ng trước
Thường
Leona
Sejuani
Kayle
Kha'Zix
Diana
Aphelios
Alune
Amumu
Chim Mẹ
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
39ph 24s
10ng trước
Thường
Kobuko
Teemo
Veigar
Alistar
Rammus
Rengar
Quái Đá Krug
Tristana
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
11ng trước
Thường
Sỏi
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug
Sói Hắc Ám
Kog'Maw
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
39ph 16s
14ng trước
Thường
Yorick
Veigar
Karma
Master Yi
Yunara
Ahri
Cassiopeia
Fiddlesticks
Hạng 7
Giai đoạn 4-2
39ph 27s
14ng trước
Thường
Veigar
Yorick
Master Yi
Yunara
Sejuani
Kennen
Nidalee
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
37ph 50s
14ng trước
Thường
Leona
Kayle
Rengar
Kha'Zix
Rammus
Sejuani
Soraka