41
Captain Levi #0416
TFT hạng #8886
-326
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo II
83 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:32 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
21 T - B 9
[70%]
Hạng trung bình
3.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
73.33%11 T - B 4
53.33%8 T - B 7
69.23%9 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
3
2
7
2
2
3
4
2
4
7
3
2
6
5
1
2
4
4
2
6
4
4
1
6
5
1
6
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Rek'Sai

Veigar



Zyra


Azir
Lux
Malphite



Soraka
Alune



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 52s
2ng trước
Xếp Hạng
Rakan

Caitlyn



Cua Kỳ Cục



Sejuani
Vi

Sivir


Diana
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Malphite

Nidalee



Maokai



Ivern
Ashe



Cua Kỳ Cục
Rồng Ngàn Tuổi


Sivir
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 58s
5ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Rek'Sai



Ornn



Alistar
LeBlanc
Fiddlesticks

Alune


Ivern
Kennen


Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
39ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non


Yorick
Cua Kỳ Cục
Sejuani



Rakan
Vi


Amumu



Sivir



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Ezreal

Azir

Soraka



Zyra



Amumu
Malphite



Alune



Fiddlesticks

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 53s
5ng trước
Xếp Hạng
Akali



Camille



Ornn



Leona


Sejuani
Varus



Kayle
Ivern
Amumu
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 28s
5ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Nidalee



Vi
Sivir

Taric



Ashe



Lux

Maokai
Amumu

Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Ahri



Taric
Ashe


Sett



Gnar
Lux
Người Đá

Alune
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-7
33ph 55s
7ng trước
Xếp Hạng
Varus
Diana
Vi

Người Đá



Aphelios



Kog'Maw



Nidalee



Cua Kỳ Cục
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
41ph 6s
7ng trước
Xếp Hạng
Ivern


Alune



Kennen



Diana
Taric



Amumu
Maokai
Lux
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 6s
7ng trước
Xếp Hạng
Hecarim



Alistar
Diana

Alune



Ezreal



Gnar
Lux
Soraka



Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
14ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Ashe



Sett



Yorick
Người Đá

Sivir



Gnar
Nidalee



Quái Đá Krug
Chim Mẹ
Hạng Nhì
Mùa 17 (Đấu Thường)
14ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 34s
14ng trước
Mùa 17 (Đấu Thường)
Aatrox
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai


Urgot



Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Amumu


Draven



Taric
Ashe



Gnar

Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 56s
14ng trước
Xếp Hạng
Sỏi



Rakan
Cua Kỳ Cục



Quái Đá Krug
Người Đá
Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 2s
15ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Draven



Alistar
Gnar



Người Đá
Maokai



Amumu
Taric
Kennen



Lux
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 2s
15ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Morgana



Ahri



Người Đá



Alune


Sett



Diana
Sỏi
Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 4s
16ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Sivir

Sett



Ahri



Alune



Gnar
Ashe


Taric
Diana
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
16ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Varus
Chim Mẹ



Rakan
Bụi Gai Đỏ



Amumu



Người Đá



Zyra



Sỏi
Mầm Non







































