1
Business Casual #0000
TFT hạng #21608
-705
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
11 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:24 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
42.86%6 T - B 8
57.14%8 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
2
3
6
7
7
2
3
6
6
5
2
7
2
6
2
4
1
7
8
5
1
5
3
1
7
5
2
1
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 43s
13ng trước
Xếp Hạng
Shen
Ornn



Rengar



Cassiopeia



Fiddlesticks


Lillia



Rammus
Alune



Ahri
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 45s
13ng trước
Xếp Hạng
Người Đá



Sỏi
Ahri



Kog'Maw
Alune



Sett



Morgana

Diana
Hecarim
Taric



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
13ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Diana
Morgana


Kog'Maw


Bụi Gai Đỏ



Taric



Người Đá



Hecarim
Alune



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 41s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Elise



Camille
Cassiopeia
Morgana


Người Đá



Lux



Hecarim

Taric



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 22s
13ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Leona
Camille


Varus



Akali



Kayle
Sejuani
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 27s
13ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Gnar
Ezreal
Ezreal


Ivern
Kennen
Maokai



Draven



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 5s
13ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Mầm Non
Amumu



Sett


Rồng Ngàn Tuổi



Kennen


Ashe



Gnar
Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 21s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Rek'Sai



Kobuko
Fiddlesticks



Veigar



Rammus
Sett


Gnar



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
13ng trước
Xếp Hạng
Ahri


Soraka



Alistar
Ezreal



Fiddlesticks

Sett



Yunara
Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 4s
14ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw


Amumu
Morgana



Rồng Ngàn Tuổi



Ivern
Người Đá



Kennen
Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 36s
14ng trước
Xếp Hạng
Morgana



Người Đá

Rồng Ngàn Tuổi



Kennen



Ivern
Amumu
Maokai



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 56s
14ng trước
Xếp Hạng
Xayah


Ornn
Aphelios



Kennen



Ashe



Lux



Diana
Sivir



Maokai



Ezreal

Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 1s
14ng trước
Xếp Hạng
Aphelios



Diana
Kog'Maw
Varus
Vi
Người Đá



Amumu

Nidalee



Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 25s
14ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Yorick
Sett



Rồng Ngàn Tuổi



Taric


Kennen

Gnar
Amumu
Ashe



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 53s
14ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục



Sói Hắc Ám
Sỏi

Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Taric
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 27s
14ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Camille



Akali



Leona

Varus



Kayle
Sejuani
Nidalee
Ivern



Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Kog'Maw
Alune


Bụi Gai Đỏ



Diana
Người Đá


Morgana

Hecarim
Elise
Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 21s
14ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Amumu



Rồng Ngàn Tuổi



Mầm Non
Ashe



Sett

Maokai



Kennen



Gnar
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 58s
14ng trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai

Ashe



Sett
Kennen



Gnar

Yorick
Mầm Non
Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 4-5
34ph 1s
14ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Hecarim
Ornn
Soraka


Ezreal


Kennen
Amumu

Draven



































