129
Ansemm #NA1
TFT hạng #2269
1614
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
30 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:52 - B:34
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
3.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%14 T - B 4
77.78%14 T - B 4
76.47%13 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
4
2
1
3
2
7
8
1
2
3
2
2
2
8
8
7
1
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 21s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex


Shen

Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 19s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Akali
Illaoi
Morgana
Fiora
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Jhin
Blitzcrank



Vex


Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 9s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin



Blitzcrank
Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank

Vex


Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Jhin

Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Akali
Mordekaiser
Illaoi
Fiora
Jhin



Blitzcrank

Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Vex
Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Akali
Rhaast
Fiora

Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Leona



Akali
Rhaast
Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Akali
Ornn



Rammus
Fiora



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Mordekaiser
Illaoi

Diana



Kindred
Nunu & Willump



Xayah
Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 14s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank
Vex


Shen



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 51s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump
Fiora

Blitzcrank
Vex

Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 3s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank
Vex

Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 40s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Kai'Sa


Karma
Robot
Tahm Kench



Bard

Jhin
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Jhin

Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
29ph 27s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank


Vex



Shen
Graves



























